Background image

Thần Búa Tiến Công trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Thần Búa Tiến Công trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Thần Búa Tiến Công

Thần Búa Tiến Công

Thần Búa Tiến Công

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 151 trận

Bắt Đầu Giao Tranh: Nếu không có đồng minh liền kề, được tăng 400 Máu, 10% Sức Mạnh Công Kích và 10% Sức Mạnh Phép Thuật.

Armor:
60
Extra ADand AP:
10
Extra Health:
400
Magic Resist:
60
Vị trí TB:
4.37
Tỉ lệ chọn:
0.58%
Top 4:
52.91%
Tỷ lệ thắng:
13.03%

Tướng dùng Thần Búa Tiến Công

  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.56Top 4:51.11%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.3%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.81Top 4:60.24%Tỷ lệ thắng:24.1%
    0.3%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.66Top 4:70.31%Tỷ lệ thắng:17.19%
    0.3%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.03Top 4:56.06%Tỷ lệ thắng:19.7%
    0.2%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.93Top 4:40.91%Tỷ lệ thắng:6.82%
    0.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.20Top 4:52.46%Tỷ lệ thắng:18.03%
    0.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.71Top 4:46.03%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.55Top 4:71.05%Tỷ lệ thắng:21.05%
    0.2%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.92Top 4:42.62%Tỷ lệ thắng:6.56%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.25Top 4:59.65%Tỷ lệ thắng:12.28%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.36Top 4:68%Tỷ lệ thắng:24%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.45Top 4:72.41%Tỷ lệ thắng:31.03%
    0.1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.27Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.43Top 4:51.35%Tỷ lệ thắng:5.41%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.47Top 4:49.02%Tỷ lệ thắng:15.69%
    0.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.66Top 4:41.38%Tỷ lệ thắng:20.69%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:5.06Top 4:42.42%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.86Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:6.14Top 4:14.29%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.24Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.1%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.27Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.57Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:8.7%
    0.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.18Top 4:40.91%Tỷ lệ thắng:22.73%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.25Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.56Top 4:52.78%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.46Top 4:57.69%Tỷ lệ thắng:3.85%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.60Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.64Top 4:50%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:6.40Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.17Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.67Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:6.25Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:6.25Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:6.33Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%