Background image

Vương Miện Demacia trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Vương Miện Demacia trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Vương Miện Demacia

Vương Miện Demacia

Vương Miện Demacia

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 2 051 trận

Nếu tướng mang nó là tướng Đỡ Đòn, hồi lại 3 - % Máu tối đa mỗi 2 giây (tùy theo giai đoạn). Nếu không, nhận 10% Attack Damage Sức Mạnh Công Kích và Ability Power Sức Mạnh Phép Thuật mỗi 2 giây. Nếu chủ sở hữu trang bị này hy sinh, bạn lập tức thua giao tranh. Bạn có thể gỡ bỏ trang bị này bằng cách chuyển chủ sở hữu về hàng dự bị.

ADand AP Per Tick:
10
Attack Speed:
30
Healing Percent Per Tick Per Stage:
3
Health:
300
Heal Tick Rate:
2
Vị trí TB:
4.56
Tỉ lệ chọn:
0.5%
Top 4:
49.29%
Tỷ lệ thắng:
10.73%

Tướng dùng Vương Miện Demacia

  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.85Top 4:47.17%Tỷ lệ thắng:13.21%
    0.4%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.39Top 4:57.56%Tỷ lệ thắng:5.81%
    0.4%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.58Top 4:46.77%Tỷ lệ thắng:6.45%
    0.3%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:3.95Top 4:67.44%Tỷ lệ thắng:2.33%
    0.2%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:5.33Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.2%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.51Top 4:48.57%Tỷ lệ thắng:8.57%
    0.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.36Top 4:54.69%Tỷ lệ thắng:9.38%
    0.2%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.89Top 4:55.32%Tỷ lệ thắng:17.02%
    0.2%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.02Top 4:56.63%Tỷ lệ thắng:12.05%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.29Top 4:53.69%Tỷ lệ thắng:12.75%
    0.2%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.51Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:2.22%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.08Top 4:59.77%Tỷ lệ thắng:12.64%
    0.2%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.70Top 4:47.5%Tỷ lệ thắng:5%
    0.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.62Top 4:64.1%Tỷ lệ thắng:35.04%
    0.1%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.57Top 4:45.71%Tỷ lệ thắng:8.57%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.22Top 4:53.19%Tỷ lệ thắng:17.02%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.61Top 4:51.52%Tỷ lệ thắng:12.12%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.18Top 4:56.14%Tỷ lệ thắng:12.28%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.91Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.42Top 4:51.16%Tỷ lệ thắng:4.65%
    0.1%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.71Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.88Top 4:40.63%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.93Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.26Top 4:55.81%Tỷ lệ thắng:16.28%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.12Top 4:32%Tỷ lệ thắng:8%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.74Top 4:17.39%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.20Top 4:51.43%Tỷ lệ thắng:17.14%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.88Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:3.85%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.96Top 4:36%Tỷ lệ thắng:4%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.10Top 4:38.71%Tỷ lệ thắng:3.23%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.23Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.33Top 4:38.89%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:5.36Top 4:27.27%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:6.19Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:3.80Top 4:60%Tỷ lệ thắng:15%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:5.63Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.73Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:6.05Top 4:22.73%Tỷ lệ thắng:4.55%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:6.14Top 4:14.29%Tỷ lệ thắng:0%
    0%