Background image

Vương Miện Demacia TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 6 2026)

Trang chi tiết Vương Miện Demacia trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Vương Miện Demacia

Vương Miện Demacia

Vương Miện Demacia

Bản vá 17.4 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 698 trận

Nếu tướng mang nó là tướng Đỡ Đòn, hồi lại 3 - % Máu tối đa mỗi 2 giây (tùy theo giai đoạn). Nếu không, nhận 10% Attack Damage Sức Mạnh Công Kích và Ability Power Sức Mạnh Phép Thuật mỗi 2 giây. Nếu chủ sở hữu trang bị này hy sinh, bạn lập tức thua giao tranh. Bạn có thể gỡ bỏ trang bị này bằng cách chuyển chủ sở hữu về hàng dự bị.

ADand AP Per Tick:
10
Attack Speed:
30
Healing Percent Per Tick Per Stage:
3
Health:
300
Heal Tick Rate:
2
Vị trí TB:
4.56
Tỉ lệ chọn:
0.5%
Top 4:
50.57%
Tỷ lệ thắng:
11.17%

Tướng dùng Vương Miện Demacia

  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.09Top 4:60.22%Tỷ lệ thắng:21.51%
    0.4%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:3.88Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:14.58%
    0.3%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.12Top 4:52%Tỷ lệ thắng:12%
    0.3%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.67Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:19.05%
    0.3%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.11Top 4:61.11%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.2%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.57Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.65Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.94Top 4:67.74%Tỷ lệ thắng:12.9%
    0.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.82Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.2%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.32Top 4:54.84%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.88Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.50Top 4:21.43%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.08Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.2%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:5.30Top 4:30%Tỷ lệ thắng:10%
    0.2%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.64Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:6.18Top 4:18.18%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:5.82Top 4:27.27%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.26Top 4:60.87%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.43Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.44Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.10Top 4:30%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:3.71Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.41Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.42Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:6.40Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.50Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.63Top 4:50%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.20Top 4:80%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.29Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.33Top 4:22.22%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:5.75Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:2.80Top 4:80%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.20Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5.20Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:5.83Top 4:16.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Vương Miện Demacia được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Vương Miện Demacia này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế lấy qua API của Riot Games. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Vương Miện Demacia và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Vương Miện Demacia thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Vương Miện Demacia nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Vương Miện Demacia này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.