Background image

Nỏ Sét Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Nỏ Sét Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Nỏ Sét Ánh Sáng

Nỏ Sét Ánh Sáng

Nỏ Sét Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 531 trận

30% Cào Xé kẻ địch trong vòng 2 ô. Khi kẻ địch sử dụng Kỹ Năng, gây sát thương phép tương đương 300% Năng Lượng đã tiêu hao. [Sát thương trực tiếp từ trang bị] Cào Xé: Giảm Kháng Phép

Ability Power:
30
Health:
500
Hex range:
2
Magic Resist:
70
Mana Ratio:
300
MR Shred:
30
Vị trí TB:
4.19
Tỉ lệ chọn:
0.13%
Top 4:
56.5%
Tỷ lệ thắng:
11.86%

Tướng dùng Nỏ Sét Ánh Sáng

  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.70Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.35Top 4:69.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.59Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.71Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.77Top 4:60%Tỷ lệ thắng:25.71%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.67Top 4:75%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.71Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:29.41%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.15Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.29Top 4:52.38%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.56Top 4:50%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.63Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.63Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.72Top 4:38.89%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.81Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.36Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.43Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.67Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.78Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:27.78%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.21Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.40Top 4:40%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.41Top 4:59.26%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.09Top 4:27.27%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.36Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.60Top 4:80%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.67Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.22Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.29Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.33Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.60Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.67Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.80Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.09Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.30Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:6.33Top 4:16.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%