Background image

Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng

Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng

Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 217 trận

Khi còn 60% Máu, trở nên không thể bị nhắm tới trong thoáng chốc, loại bỏ mọi hiệu ứng bất lợi và hồi lại toàn bộ Máu đã mất.

Attack Damage:
0.3
Ability Power:
30
Armor:
40
Attack Speed:
30
Damage Reduction:
100
Health threshold:
60
Missing Health Restore:
1
Stealth Duration:
1
Vị trí TB:
4.18
Tỉ lệ chọn:
0.23%
Top 4:
54.38%
Tỷ lệ thắng:
16.59%

Tướng dùng Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng

  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:3.88Top 4:50%Tỷ lệ thắng:50%
    0.6%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.92Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:23.53%
    0.5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.11Top 4:52.63%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.2%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.13Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.80Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.57Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.62Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:6.60Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:2.40Top 4:80%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.63Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:5Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:5.75Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:2.67Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:1.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:7.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%