Background image

Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng

Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng

Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 727 trận

Bắt Đầu Giao Tranh: Nhận 40 Năng Lượng. Khi còn 40% Máu, nhận 30 Năng Lượng và Lá Chắn bằng 40% Máu tối đa.

Armor:
50
Combat Start Mana:
40
Health threshold:
40
Magic Resist:
50
Mana regen:
2
Shield duration:
60
Shield Health Percent:
40
Trigger Mana:
30
Vị trí TB:
4.36
Tỉ lệ chọn:
0.18%
Top 4:
53.65%
Tỷ lệ thắng:
12.24%

Tướng dùng Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng

  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.84Top 4:44.32%Tỷ lệ thắng:11.36%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.07Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.91Top 4:55.88%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.18Top 4:57.5%Tỷ lệ thắng:15%
    0.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.69Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:25.64%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.97Top 4:43.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.25Top 4:85%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.45Top 4:45%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.88Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:2.94Top 4:82.35%Tỷ lệ thắng:23.53%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.94Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.63Top 4:40.63%Tỷ lệ thắng:9.38%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.69Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.23Top 4:34.62%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:5.29Top 4:23.53%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:5.77Top 4:30.77%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.25Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.71Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.89Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4Top 4:80%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.18Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.20Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.24Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.29Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.38Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.73Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.75Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:5.33Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.67Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:2.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.50Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.60Top 4:80%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.67Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.67Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:5.25Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:5.60Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%