Background image

Vuốt Rồng Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Vuốt Rồng Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Vuốt Rồng Ánh Sáng

Vuốt Rồng Ánh Sáng

Vuốt Rồng Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 789 trận

Nhận 22 Máu tối đa. Sau mỗi 2 giây, hồi lại 5% Máu tối đa.

Health Regen Interval:
2
Internal cooldown:
0.5
Magic Resist:
120
Max Health Regen:
2
Percent Health Damage:
5
Percent Max HP:
0.22
Vị trí TB:
4.36
Tỉ lệ chọn:
0.19%
Top 4:
52.6%
Tỷ lệ thắng:
9.63%

Tướng dùng Vuốt Rồng Ánh Sáng

  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:3.79Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:21.21%
    0.1%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.98Top 4:59.32%Tỷ lệ thắng:18.64%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.79Top 4:42.11%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.04Top 4:60.71%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.20Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.44Top 4:53.13%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.49Top 4:50.94%Tỷ lệ thắng:11.32%
    0.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.71Top 4:45.24%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.93Top 4:44.19%Tỷ lệ thắng:4.65%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.19Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.62Top 4:44.83%Tỷ lệ thắng:6.9%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.64Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3.90Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.58Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.79Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:6.06%
    0%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.17Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:2.57Top 4:85.71%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:2.75Top 4:100%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.77Top 4:77.27%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.88Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.17Top 4:50%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.25Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.38Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.40Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.44Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.46Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.77Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5.09Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.25Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:6.40Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.11Top 4:77.78%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.57Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:30%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.75Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.88Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:5.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%