Background image

Áo Choàng Gai Ánh Sáng trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Áo Choàng Gai Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Áo Choàng Gai Ánh Sáng

Áo Choàng Gai Ánh Sáng

Áo Choàng Gai Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 743 trận

Nhận 12 máu tối đa. Giảm 10 sát thương từ đòn đánh. Khi bị trúng đòn đánh bất kỳ, gây sát thương phép lên tất cả kẻ địch liền kề. Hồi chiêu: 2 giây

1 Star Ao EDamage:
200
2 Star Ao EDamage:
200
3 Star Ao EDamage:
200
4 Star Ao EDamage:
200
Armor:
100
Auto Damage Reduction:
0.1
Internal cooldown:
2
Percent Max HP:
0.12
Vị trí TB:
4.25
Tỉ lệ chọn:
0.18%
Top 4:
53.03%
Tỷ lệ thắng:
12.92%

Tướng dùng Áo Choàng Gai Ánh Sáng

  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.02Top 4:57.81%Tỷ lệ thắng:15.63%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.54Top 4:60.71%Tỷ lệ thắng:17.86%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.62Top 4:41.38%Tỷ lệ thắng:17.24%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.62Top 4:63.83%Tỷ lệ thắng:19.15%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.96Top 4:56%Tỷ lệ thắng:18%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.48Top 4:73.91%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:22.73%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.24Top 4:50%Tỷ lệ thắng:13.16%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.24Top 4:52%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.26Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.94Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5Top 4:48.39%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.65Top 4:70.59%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.08Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.18Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.20Top 4:60%Tỷ lệ thắng:12%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.83Top 4:41.67%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5.50Top 4:21.43%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.17Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.72Top 4:61.11%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.70Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.87Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:5.14Top 4:31.03%Tỷ lệ thắng:3.45%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:2.60Top 4:80%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:2.88Top 4:75%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.20Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.43Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.43Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.50Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.20Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.20Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%