
Ziggy trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Ziggy chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| B | 4,7 | 47.9% | 0.7% | 164 | |
| D | 1,9 | 23.1% | 1.6% | 657 | |
| B | 5,1 | 48.2% | 1.3% | 314 | |
| C | 2,5 | 39.7% | 1.7% | 215 | |
| D | 1,2 | 35.5% | 0.8% | 132 | |
| A | 5,7 | 48.8% | 1.8% | 343 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 52.9% | 0.6% | 51 | ||
| 48.7% | 0.9% | 79 | ||
| 32.4% | 0.4% | 34 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 54.2% | 1.3% | 120 | Tốt | |
| 44.8% | 1.5% | 134 | ||
| 41.7% | 0.6% | 60 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 47.2% | 0.6% | 53 | ||
| 38.9% | 1.8% | 162 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 36.4% | 0.7% | 55 | ||
| 35.1% | 0.9% | 77 |
Thunderstruck
Brawlers damaged by Ziggy's Super are slowed by 20% for 1 sec.
The Great Ziggini
Hitting with a lightning strike increases the damage of the next main attack by 18%.
Electric Shuffle
Ziggy hits the nearest enemy with lightning strikes every second for 5 sec. These attacks cost no ammo. Cooldown: 17 seconds.
Now You See Me...
The next lightning strike also teleports Ziggy to the same location. Cooldown: 13 seconds.