
Lola trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Lola chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| A | 7,7 | 57.1% | 0.4% | 35 | |
| B | 5,2 | 41.2% | 1.8% | 811 | |
| F | 0 | 28.6% | 0.4% | 35 | |
| B | 5,1 | 47.9% | 0.6% | 113 | |
| B | 5,3 | 47.3% | 4.1% | 903 | |
| A | 5,6 | 49.0% | 0.5% | 126 | |
| B | 4,9 | 48.4% | 1.1% | 95 | |
| C | 4,1 | 43.1% | 3.6% | 748 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 57.1% | 0.4% | 35 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 28.6% | 0.4% | 35 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 48.4% | 0.7% | 62 | ||
| 47.1% | 0.6% | 51 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 50.6% | 3.8% | 339 | Tốt | |
| 45.6% | 4.5% | 398 | ||
| 42.2% | 1.3% | 116 | ||
| 34.0% | 0.6% | 50 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 56.3% | 0.4% | 32 | ||
| 50.0% | 0.6% | 54 | ||
| 42.5% | 0.5% | 40 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 48.4% | 1.1% | 95 |
Improvise
When down to her last round, Lola deals an extra 30% damage.
Sealed With A Kiss
Projectiles from Lola's Ego heal allies that are caught in its path by 224 health.
Freeze Frame
Lola's Ego stops moving to strike a pose! Gaining a 50% shield for 4 seconds. Cooldown: 11 seconds.
Stunt Double
Lola and her Ego switch locations and recover 1520 health. Cooldown: 17 seconds.