
Juju trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Juju chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| A | 6,2 | 52.6% | 0.6% | 57 | |
| D | 2,3 | 25.1% | 0.9% | 423 | |
| C | 3,1 | 41.9% | 1.2% | 147 | |
| A | 6,8 | 53.1% | 1.4% | 167 | |
| C | 3,6 | 40.0% | 0.5% | 40 | |
| A | 7,3 | 54.9% | 13.8% | 1.173 | |
| F | 0 | 29.4% | 1.3% | 277 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 52.6% | 0.6% | 57 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 43.8% | 0.3% | 32 | ||
| 41.7% | 1.3% | 115 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 62.5% | 0.3% | 32 | ||
| 52.6% | 1.5% | 135 | Tốt |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 40.0% | 0.5% | 40 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 54.9% | 13.8% | 1.173 | Rất tốt |
Guarded Gris-Gris
Gris-Gris is summoned with a protective shield.
Numbing Needles
Gris-Gris' attack now also slows the enemy for 1 sec.
Voodoo Chile
Juju's next attack has the power of all three elements. Cooldown: 14 seconds.
Elementalist
Juju gains a temporary buff based on the current environment she is standing on! Ground: Damage reduction Grass: Invisibility Water: Increased movement speed Cooldown: 17 seconds.