
Jacky trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Jacky chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| A | 7,1 | 55.0% | 1.9% | 600 | |
| A | 6 | 44.5% | 7.0% | 2.654 | |
| F | 0 | 20.5% | 0.4% | 39 | |
| B | 5,1 | 47.4% | 0.6% | 141 | |
| B | 5,4 | 49.6% | 4.1% | 390 | |
| B | 4,6 | 43.9% | 10.6% | 1.570 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 63.9% | 1.1% | 98 | ||
| 60.7% | 1.2% | 113 | ||
| 53.9% | 2.5% | 220 | Tốt | |
| 48.4% | 0.7% | 62 | ||
| 42.6% | 0.6% | 55 | ||
| 40.4% | 0.6% | 52 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 20.5% | 0.4% | 39 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 50.0% | 0.5% | 42 | ||
| 46.7% | 0.7% | 60 | ||
| 46.2% | 0.4% | 39 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 49.7% | 4.2% | 355 | ||
| 37.1% | 0.4% | 35 |
Counter Crush
When receiving damage, Jacky returns the favor by converting 30% of the damage into a Groundbreaker counterattack.
Hardy Hard Hat
Jacky's Hard Hat protects her by reducing any damage she takes by 25%.
Pneumatic Booster
Jacky gets a burst of energy and moves 25% faster for 4 seconds. Cooldown: 15 seconds.
Rebuild
Jacky rebuilds the environment in a small radius around her. Cooldown: 11 seconds.