
Gene trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Gene chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| C | 3,7 | 32.7% | 1.5% | 723 | |
| A | 5,7 | 47.1% | 26.1% | 8.737 | |
| A | 5,5 | 46.7% | 18.3% | 6.234 | |
| D | 2,3 | 38.6% | 1.6% | 390 | |
| D | 1,9 | 35.8% | 2.5% | 559 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 48.7% | 23.0% | 2.184 | ||
| 47.5% | 27.4% | 2.546 | ||
| 46.2% | 29.5% | 2.722 | ||
| 45.8% | 13.9% | 1.285 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 49.2% | 18.6% | 1.658 | ||
| 46.9% | 17.5% | 1.636 | ||
| 45.4% | 20.6% | 1.915 | ||
| 44.3% | 11.4% | 1.025 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 41.4% | 0.8% | 70 | ||
| 41.2% | 0.6% | 51 | ||
| 39.6% | 1.1% | 96 | ||
| 37.6% | 2.0% | 173 |
Magic Puffs
Gene heals all friendly Brawlers around him for 608 health per second.
Spirit Slap
Gene's Magic Hand also damages enemies, dealing 2000 damage on hit.
Lamp Blowout
All enemies close to Gene are instantly pushed back. If at least one enemy Brawler is within range, Gene will also restore 10% of his max health. Cooldown: 20 seconds.
Vengeful Spirits
Gene shoots a homing missile at all visible enemies within a large area, dealing up to 1600 damage based on distance. Cooldown: 20 seconds.