
Bonnie trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Bonnie chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| B | 5,4 | 42.4% | 1.8% | 835 | |
| A | 6,3 | 52.2% | 0.9% | 292 | |
| B | 4,6 | 46.4% | 1.0% | 303 | |
| B | 5 | 46.4% | 0.7% | 183 | |
| C | 3,7 | 41.9% | 2.6% | 546 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 59.2% | 1.1% | 103 | ||
| 49.2% | 0.7% | 65 | ||
| 48.3% | 0.7% | 60 | ||
| 40.6% | 0.7% | 64 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 53.4% | 1.1% | 103 | ||
| 46.6% | 0.8% | 73 | ||
| 39.5% | 0.4% | 38 | ||
| 38.2% | 1.0% | 89 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 54.5% | 0.6% | 55 | ||
| 45.8% | 0.8% | 72 | ||
| 39.3% | 0.6% | 56 |
Black Powder
The range of Bonnie's Star Launcher is increased by 36%.
Wisdom Tooth
Loose Tooth shatters on hit, dealing 25% extra damage to nearby enemies.
Sugar Rush
Clyde's movement and reload speed are increased by 30% for 5 seconds. Cooldown: 16 seconds.
Crash Test
Bonnie dashes forward, knocking back enemies and dealing 2320 damage on hit. Cooldown: 10 seconds.