
Belle trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Belle chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| C | 3,9 | 33.9% | 3.3% | 1.536 | |
| B | 4,6 | 45.9% | 7.7% | 2.282 | |
| B | 5,2 | 47.2% | 8.5% | 2.197 | |
| C | 4,1 | 42.1% | 3.0% | 665 | |
| B | 5,3 | 49.6% | 1.5% | 125 | |
| C | 2,5 | 37.8% | 3.9% | 755 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 47.2% | 6.0% | 574 | ||
| 46.2% | 4.0% | 368 | ||
| 45.7% | 9.7% | 904 | ||
| 43.8% | 4.7% | 436 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 49.3% | 5.4% | 507 | ||
| 48.1% | 9.8% | 909 | ||
| 44.9% | 8.1% | 717 | ||
| 40.6% | 0.7% | 64 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 45.6% | 1.6% | 138 | ||
| 43.2% | 2.5% | 214 | ||
| 40.8% | 3.6% | 313 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 49.6% | 1.5% | 125 |
Positive Feedback
Belle gains a 20% shield whenever her Electro-Bolts hit a target.
Grounded
Getting marked by Belle's Super prevents the target from reloading for 5 seconds.
Nest Egg
Belle places a trap on the ground that will explode when triggered by an opponent. The trap deals 624 damage, and slows down anyone within its blast radius for 3 seconds. Cooldown: 20 seconds.
Reverse Polarity
Belle's next Electro-Bolt bounces from walls. Cooldown: 14 seconds.