Background image

Trang bị đơn tốt nhất cho Taric TFT với top đội hình và meta (Cập nhật Tháng 9 2026)

Tất cả trang bị đơn cho Taric trong Teamfight Tactics, sắp xếp theo tier và hiệu suất. Thẻ tướng với tộc hệ và giá, top đội hình S tier của bộ hiện tại, tộc hệ và tướng phổ biến trong meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Taric
TaricGiá 5
Lục BảoLục BảoTiên PhongTiên Phong
  • S+
    DA_GargoyleStoneplate
    Vị trí TB: 2.70Tỷ lệ thắng:30%Top 4:80%
    21.3%
  • S+
    DA_WarmogsArmor
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:50%Top 4:100%
    12.8%
  • S+
    DA_SunfireCape
    Vị trí TB: 1.67Tỷ lệ thắng:66.67%Top 4:100%
    6.4%
  • S+
    DA_BrambleVest
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    6.4%
  • S+
    DA_Evenshroud
    Vị trí TB: 3.33Tỷ lệ thắng:66.67%Top 4:66.67%
    6.4%
  • S+
    DA_ProtectorsVow
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:66.67%Top 4:66.67%
    6.4%
  • S+
    DA_ThiefsGloves
    Vị trí TB: 2.67Tỷ lệ thắng:66.67%Top 4:66.67%
    6.4%
  • S+
    DA_BlueBuff
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    4.3%
  • S+
    DA_SteadfastHeart
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:50%Top 4:100%
    4.3%
  • S+
    DA_Crownguard
    Vị trí TB: 1.50Tỷ lệ thắng:50%Top 4:100%
    4.3%
  • S+
    DA_DragonsClaw
    Vị trí TB: 1.50Tỷ lệ thắng:50%Top 4:100%
    4.3%
  • S+
    DA_AdaptiveHelm
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    4.3%
  • S+
    DA_Component_NegatronCloak
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_Artifact_Dawncore
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_ArchangelsStaff
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_EdgeOfNight
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_18_EmblemPrimal
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_Quicksilver
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_SteraksGage
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_ThiefsGlovesRadiant
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_GiantSlayer_Radiant
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_WarmogsArmorRadiant
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_KrakensFury
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.1%
  • S+
    DA_18_EmblemDefender
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2.1%
  • A
    DA_Component_GiantsBelt
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:50%Top 4:50%
    4.3%
  • C
    DA_SpiritVisage
    Vị trí TB: 5.29Tỷ lệ thắng:0%Top 4:42.86%
    14.9%
  • D
    DA_StrikersFlail
    Vị trí TB: 4.33Tỷ lệ thắng:33.33%Top 4:33.33%
    6.4%
  • D
    DA_18_EmblemBlackthorn
    Vị trí TB: 8Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%
    2.1%
  • D
    DA_18_EmblemBrawler
    Vị trí TB: 6Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%
    2.1%
  • D
    DA_NashorsTooth
    Vị trí TB: 6Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%
    2.1%

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT