Background image

Trang bị đơn tốt nhất cho Kennen TFT với top đội hình và meta (Cập nhật Tháng 9 2026)

Tất cả trang bị đơn cho Kennen trong Teamfight Tactics, sắp xếp theo tier và hiệu suất. Thẻ tướng với tộc hệ và giá, top đội hình S tier của bộ hiện tại, tộc hệ và tướng phổ biến trong meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Kennen
KennenGiá 5
Hỏa NgụcHỏa NgụcĐao PhủĐao Phủ
  • S+
    DA_JeweledGauntlet
    Vị trí TB: 3.50Tỷ lệ thắng:50%Top 4:66.67%
    14%
  • S+
    DA_ThiefsGloves
    Vị trí TB: 1.40Tỷ lệ thắng:60%Top 4:100%
    11.6%
  • S+
    DA_HandOfJustice
    Vị trí TB: 3.20Tỷ lệ thắng:20%Top 4:80%
    11.6%
  • S+
    DA_EdgeOfNight
    Vị trí TB: 3.40Tỷ lệ thắng:0%Top 4:80%
    11.6%
  • S+
    DA_WarmogsArmor
    Vị trí TB: 3.40Tỷ lệ thắng:20%Top 4:60%
    11.6%
  • S+
    DA_Crownguard
    Vị trí TB: 1.50Tỷ lệ thắng:50%Top 4:100%
    4.7%
  • S+
    DA_TitansResolve
    Vị trí TB: 2.50Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    4.7%
  • S+
    DA_18_EmblemFloraFatalisAugment
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.3%
  • S+
    DA_DeathbladeRadiant
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.3%
  • S+
    DA_AdaptiveHelm
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.3%
  • S+
    DA_ArchangelsStaff
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2.3%
  • S+
    DA_BrambleVest
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2.3%
  • S+
    DA_GiantSlayer
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2.3%
  • S+
    DA_GargoyleStoneplate
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2.3%
  • S+
    DA_IonicSpark
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2.3%
  • S+
    DA_RedBuff
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2.3%
  • A
    DA_RabadonsDeathcap
    Vị trí TB: 4.50Tỷ lệ thắng:50%Top 4:50%
    9.3%
  • A
    DA_Morellonomicon
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:50%Top 4:50%
    4.7%
  • A
    DA_ThiefsGlovesRadiant
    Vị trí TB: 3.50Tỷ lệ thắng:50%Top 4:50%
    4.7%
  • A
    DA_SunfireCape_Radiant
    Vị trí TB: 3.50Tỷ lệ thắng:50%Top 4:50%
    4.7%
  • A
    DA_SunfireCape
    Vị trí TB: 4.50Tỷ lệ thắng:0%Top 4:50%
    4.7%
  • A
    DA_SteraksGage
    Vị trí TB: 3.50Tỷ lệ thắng:0%Top 4:50%
    4.7%
  • A
    DA_Component_ChainVest
    Vị trí TB: 3.50Tỷ lệ thắng:0%Top 4:50%
    4.7%
  • D
    DA_StrikersFlail
    Vị trí TB: 5.50Tỷ lệ thắng:25%Top 4:25%
    9.3%
  • D
    DA_Bloodthirster
    Vị trí TB: 6Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%
    4.7%
  • D
    DA_GuinsoosRageblade
    Vị trí TB: 5Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%
    2.3%
  • D
    DA_Component_NeedlesslyLargeRod
    Vị trí TB: 8Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%
    2.3%
  • D
    DA_StrikersFlailRadiant
    Vị trí TB: 8Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%
    2.3%
  • D
    DA_Artifact_LudensTempest
    Vị trí TB: 7Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%
    2.3%
  • D
    DA_18_EmblemBlackthorn
    Vị trí TB: 5Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%
    2.3%

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT