Background image

Trang bị đơn tốt nhất cho Gnar TFT với top đội hình và meta (Cập nhật Tháng 9 2026)

Tất cả trang bị đơn cho Gnar trong Teamfight Tactics, sắp xếp theo tier và hiệu suất. Thẻ tướng với tộc hệ và giá, top đội hình S tier của bộ hiện tại, tộc hệ và tướng phổ biến trong meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Gnar
GnarGiá 5
Thần RừngThần RừngTinh NghịchTinh NghịchĐấu SĩĐấu Sĩ
  • S+
    DA_TitansResolve
    Vị trí TB: 3.30Tỷ lệ thắng:20%Top 4:80%
    20%
  • S+
    DA_SteraksGage
    Vị trí TB: 2.44Tỷ lệ thắng:44.44%Top 4:88.89%
    18%
  • S+
    DA_Bloodthirster
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:12.5%Top 4:87.5%
    16%
  • S+
    DA_ThiefsGloves
    Vị trí TB: 2.20Tỷ lệ thắng:40%Top 4:100%
    10%
  • S+
    DA_Deathblade
    Vị trí TB: 4Tỷ lệ thắng:0%Top 4:75%
    8%
  • S+
    DA_WarmogsArmor
    Vị trí TB: 2.33Tỷ lệ thắng:33.33%Top 4:100%
    6%
  • S+
    DA_EdgeOfNight
    Vị trí TB: 2.67Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    6%
  • S+
    DA_ArchangelsStaff
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    4%
  • S+
    DA_SteadfastHeart
    Vị trí TB: 2.50Tỷ lệ thắng:50%Top 4:100%
    4%
  • S+
    DA_HandOfJustice
    Vị trí TB: 2.50Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    4%
  • S+
    DA_LastWhisper
    Vị trí TB: 3.50Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    4%
  • S+
    DA_Quicksilver
    Vị trí TB: 3.50Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    4%
  • S+
    DA_KrakensFury
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_Component_NegatronCloak
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_18_EmblemVanguard
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_ProtectorsVow
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_Component_BFSword
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_HextechGunblade
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_SpearOfShojin
    Vị trí TB: 4Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_Artifact_TheIndomitable
    Vị trí TB: 4Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_GuinsoosRageblade
    Vị trí TB: 4Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_Component_GiantsBelt
    Vị trí TB: 4Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_DragonsClaw
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_18_EmblemSpellweaver
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_18_EmblemCoven
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_Component_Spatula
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_18_EmblemBlackthorn
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • S+
    DA_Morellonomicon
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    2%
  • A
    DA_InfinityEdge
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:50%Top 4:50%
    4%
  • D
    DA_Component_SparringGloves
    Vị trí TB: 6Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%
    2%

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT