Background image

Quyền Năng Khổng Lồ TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Quyền Năng Khổng Lồ trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Quyền Năng Khổng Lồ

Quyền Năng Khổng Lồ
Giáp LướiCung Gỗ

Quyền Năng Khổng Lồ

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 68 980 trận

Nhận 2 Sức Mạnh Công Kích và 2% Sức Mạnh Phép Thuật khi tấn công hoặc nhận sát thương, cộng dồn tối đa 25 lần. Ở cộng dồn tối đa, nhận 10 Khuếch Đại Sát Thương và đồng thời được miễn nhiễm khống chế.

Armor:
20
Attack Speed:
10
Stack Cap:
25
Stacked Amp:
0.1
Stacking AD:
0.02
Stacking SP:
2
Vị trí TB:
4.28
Tỉ lệ chọn:
17.86%
Top 4:
54.38%
Tỷ lệ thắng:
13.19%

Tướng dùng Quyền Năng Khổng Lồ

  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.56Top 4:48.18%Tỷ lệ thắng:13.52%
    34%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.28Top 4:54.96%Tỷ lệ thắng:12.7%
    22.6%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.05Top 4:59.59%Tỷ lệ thắng:12.93%
    15.7%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.71Top 4:64.8%Tỷ lệ thắng:21.68%
    11.5%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.46Top 4:50.83%Tỷ lệ thắng:10.05%
    6.9%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4.88Top 4:45.43%Tỷ lệ thắng:7.01%
    6%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.07Top 4:57.73%Tỷ lệ thắng:18.15%
    5.6%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.79Top 4:43.51%Tỷ lệ thắng:7.96%
    5.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.95Top 4:61.32%Tỷ lệ thắng:15.84%
    4.9%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.70Top 4:46.28%Tỷ lệ thắng:7.56%
    4.7%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.75Top 4:45.42%Tỷ lệ thắng:9.85%
    4.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.44Top 4:49.28%Tỷ lệ thắng:17.76%
    3.9%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.54Top 4:49.02%Tỷ lệ thắng:11.33%
    3.7%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.75Top 4:64.13%Tỷ lệ thắng:19.81%
    3.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.59Top 4:51.57%Tỷ lệ thắng:6.63%
    3.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.68Top 4:44.98%Tỷ lệ thắng:8.11%
    2.8%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.83Top 4:44.55%Tỷ lệ thắng:7.39%
    2.4%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.36Top 4:52.44%Tỷ lệ thắng:14.59%
    2.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.80Top 4:64.26%Tỷ lệ thắng:17.26%
    2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.40Top 4:53.23%Tỷ lệ thắng:8.42%
    1.8%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.23Top 4:56.28%Tỷ lệ thắng:9.45%
    1.6%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.15Top 4:58.76%Tỷ lệ thắng:14.16%
    1.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.33Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:11.52%
    1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.46Top 4:51.08%Tỷ lệ thắng:9.94%
    1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.71Top 4:44.8%Tỷ lệ thắng:10.74%
    0.9%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.62Top 4:48.74%Tỷ lệ thắng:9.41%
    0.8%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.71Top 4:46.55%Tỷ lệ thắng:4.36%
    0.7%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.33Top 4:54.09%Tỷ lệ thắng:10.23%
    0.7%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.16Top 4:57.35%Tỷ lệ thắng:19.12%
    0.7%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.83Top 4:43.2%Tỷ lệ thắng:9.71%
    0.7%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.49Top 4:47.97%Tỷ lệ thắng:8.11%
    0.6%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.51Top 4:47.96%Tỷ lệ thắng:12.23%
    0.6%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.43Top 4:50.99%Tỷ lệ thắng:9.47%
    0.5%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.36Top 4:53.59%Tỷ lệ thắng:11.16%
    0.5%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.14Top 4:55.91%Tỷ lệ thắng:13.54%
    0.5%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.36Top 4:52%Tỷ lệ thắng:8.89%
    0.5%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.91Top 4:62.61%Tỷ lệ thắng:14.41%
    0.4%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.32Top 4:54.12%Tỷ lệ thắng:10.82%
    0.4%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.72Top 4:45.61%Tỷ lệ thắng:7.11%
    0.4%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.17Top 4:58.6%Tỷ lệ thắng:12.74%
    0.2%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Quyền Năng Khổng Lồ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Quyền Năng Khổng Lồ này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế lấy qua API của Riot Games. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Quyền Năng Khổng Lồ và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Quyền Năng Khổng Lồ thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Quyền Năng Khổng Lồ nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Quyền Năng Khổng Lồ này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.