Background image

Quyền Năng Khổng Lồ trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Quyền Năng Khổng Lồ trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Quyền Năng Khổng Lồ

Quyền Năng Khổng Lồ
Giáp LướiCung Gỗ

Quyền Năng Khổng Lồ

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 18 344 trận

Nhận 2 Sức Mạnh Công Kích và 2% Sức Mạnh Phép Thuật khi tấn công hoặc nhận sát thương, cộng dồn tối đa 25 lần. Ở cộng dồn tối đa, nhận 10 Khuếch Đại Sát Thương và đồng thời được miễn nhiễm khống chế.

Armor:
20
Attack Speed:
10
Stack Cap:
25
Stacked Amp:
0.1
Stacking AD:
0.02
Stacking SP:
2
Vị trí TB:
4.27
Tỉ lệ chọn:
19.13%
Top 4:
54.46%
Tỷ lệ thắng:
13.58%

Tướng dùng Quyền Năng Khổng Lồ

  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.88Top 4:63.36%Tỷ lệ thắng:16.22%
    25.5%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.80Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:10.22%
    17.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.04Top 4:57.87%Tỷ lệ thắng:15.98%
    15.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.80Top 4:62.58%Tỷ lệ thắng:21.58%
    12.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.41Top 4:52.16%Tỷ lệ thắng:12.72%
    8.1%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4.79Top 4:45%Tỷ lệ thắng:6%
    7.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.98Top 4:40.64%Tỷ lệ thắng:7.45%
    6.4%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.26Top 4:55.42%Tỷ lệ thắng:11.91%
    5%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.41Top 4:51.91%Tỷ lệ thắng:16.72%
    4.6%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.66Top 4:43.93%Tỷ lệ thắng:14.64%
    4.5%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.69Top 4:46.14%Tỷ lệ thắng:6.62%
    4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.60Top 4:46.69%Tỷ lệ thắng:7.67%
    3.8%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.82Top 4:63.31%Tỷ lệ thắng:17.94%
    3.7%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.08Top 4:60.21%Tỷ lệ thắng:11.94%
    3.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.73Top 4:47.76%Tỷ lệ thắng:10.45%
    3.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.16Top 4:57.56%Tỷ lệ thắng:14.29%
    2.6%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.56Top 4:49.03%Tỷ lệ thắng:10.51%
    2.6%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.59Top 4:46.55%Tỷ lệ thắng:10.34%
    2.5%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.76Top 4:67.07%Tỷ lệ thắng:18.29%
    2.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.50Top 4:51.44%Tỷ lệ thắng:9.13%
    2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.01Top 4:60%Tỷ lệ thắng:16.13%
    1.9%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.60Top 4:47.61%Tỷ lệ thắng:8.57%
    1.7%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.52Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.98%
    1.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.04Top 4:59.11%Tỷ lệ thắng:12.96%
    1.5%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.78Top 4:44.83%Tỷ lệ thắng:6.03%
    1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.66Top 4:49.75%Tỷ lệ thắng:6.09%
    0.8%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.50Top 4:48.72%Tỷ lệ thắng:13.68%
    0.8%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.83Top 4:44.87%Tỷ lệ thắng:8.97%
    0.8%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.01Top 4:57.8%Tỷ lệ thắng:17.43%
    0.7%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.66Top 4:46.01%Tỷ lệ thắng:9.82%
    0.7%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:5.12Top 4:34.88%Tỷ lệ thắng:6.98%
    0.7%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.69Top 4:42.34%Tỷ lệ thắng:12.41%
    0.7%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.07Top 4:56.58%Tỷ lệ thắng:20.39%
    0.7%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.64Top 4:45.19%Tỷ lệ thắng:8.15%
    0.6%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.76Top 4:40%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.5%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.73Top 4:46.43%Tỷ lệ thắng:11.9%
    0.5%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.03Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:9.72%
    0.5%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.31Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.84Top 4:58.93%Tỷ lệ thắng:19.64%
    0.4%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.74Top 4:36.92%Tỷ lệ thắng:6.15%
    0.4%