Background image

Giáp Đại Hãn trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Giáp Đại Hãn trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Giáp Đại Hãn

Giáp Đại Hãn

Giáp Đại Hãn

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 920 trận

Cho 1 Giáp, 1 Kháng Phép và 8 Máu khi nhận sát thương, cộng dồn tối đa 35 lần. Khi đạt cộng dồn tối đa, cho goldCoins 1 vàng và tiếp tục cho thêm goldCoins 1 vàng sau mỗi 11 giây. Vàng đã tạo ra trong trận này: [Duy Nhất - chỉ 1 mỗi tướng]

Base Health Per Stack:
8
Base Resists Per Stack:
1
Gold At Full Stacks:
1
Gold Interval:
11
Health:
300
Stack Cap:
35
Vị trí TB:
4.12
Tỉ lệ chọn:
0.96%
Top 4:
56.3%
Tỷ lệ thắng:
17.5%

Tướng dùng Giáp Đại Hãn

  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.70Top 4:65.06%Tỷ lệ thắng:24.1%
    0.7%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.94Top 4:64.56%Tỷ lệ thắng:16.46%
    0.5%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.21Top 4:56.7%Tỷ lệ thắng:19.59%
    0.5%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.14Top 4:61.02%Tỷ lệ thắng:16.95%
    0.5%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.59Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:22.73%
    0.4%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.52Top 4:50%Tỷ lệ thắng:15.91%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.76Top 4:61.97%Tỷ lệ thắng:22.54%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.81Top 4:58.49%Tỷ lệ thắng:22.64%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.27Top 4:53.66%Tỷ lệ thắng:17.07%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.46Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:15.87%
    0.3%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.73Top 4:61.67%Tỷ lệ thắng:18.33%
    0.3%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.46Top 4:45.83%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.74Top 4:43.48%Tỷ lệ thắng:4.35%
    0.2%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:5.25Top 4:18.75%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.29Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4Top 4:77.78%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.20Top 4:56%Tỷ lệ thắng:12%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.08Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.44Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.73Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.80Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:7.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:5.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%