Background image

Vương Miện Hoàng Gia trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Vương Miện Hoàng Gia trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Vương Miện Hoàng Gia

Vương Miện Hoàng Gia
Gậy Quá KhổGiáp Lưới

Vương Miện Hoàng Gia

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 14 194 trận

Bắt Đầu Giao Tranh: Nhận Lá Chắn bằng 25% Máu tối đa trong 8 giây. Khi Lá Chắn hết hiệu lực, nhận thêm 25% Sức Mạnh Phép Thuật.

Ability Power:
20
Armor:
20
Health:
100
Shield Bonus AP:
25
Shield duration:
8
Shield Size:
25
Vị trí TB:
3.84
Tỉ lệ chọn:
14.8%
Top 4:
62.99%
Tỷ lệ thắng:
17.53%

Tướng dùng Vương Miện Hoàng Gia

  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.66Top 4:66.35%Tỷ lệ thắng:19.68%
    13.6%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.80Top 4:63.38%Tỷ lệ thắng:16.9%
    6.9%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.34Top 4:51.81%Tỷ lệ thắng:19.31%
    6.4%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.94Top 4:60%Tỷ lệ thắng:18.39%
    5.5%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.61Top 4:68.34%Tỷ lệ thắng:20.38%
    5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.30Top 4:70.82%Tỷ lệ thắng:25.39%
    4.7%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.87Top 4:64.31%Tỷ lệ thắng:13.6%
    4.6%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.85Top 4:63.3%Tỷ lệ thắng:17.22%
    3.6%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.91Top 4:61.25%Tỷ lệ thắng:15.22%
    3.4%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.65Top 4:68.59%Tỷ lệ thắng:19.17%
    3.2%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.23Top 4:56.29%Tỷ lệ thắng:14.24%
    3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.64Top 4:67.33%Tỷ lệ thắng:17.33%
    2.7%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:2.94Top 4:80.5%Tỷ lệ thắng:24%
    2.5%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.07Top 4:59.04%Tỷ lệ thắng:14.06%
    2.4%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.06Top 4:76%Tỷ lệ thắng:22.8%
    2.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.21Top 4:57.41%Tỷ lệ thắng:12.04%
    1.9%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.33Top 4:53.48%Tỷ lệ thắng:10.87%
    1.9%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.89Top 4:63.09%Tỷ lệ thắng:15.82%
    1.7%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.18Top 4:55.28%Tỷ lệ thắng:15.45%
    1.7%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:3.95Top 4:61.14%Tỷ lệ thắng:8%
    1.6%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.44Top 4:44.26%Tỷ lệ thắng:9.84%
    1.5%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.75Top 4:68.34%Tỷ lệ thắng:16.08%
    1.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.94Top 4:60.91%Tỷ lệ thắng:13.64%
    1.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.82Top 4:63.24%Tỷ lệ thắng:15.42%
    1.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.91Top 4:62.16%Tỷ lệ thắng:13.51%
    0.8%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.75Top 4:63.16%Tỷ lệ thắng:21.93%
    0.7%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.73Top 4:64.06%Tỷ lệ thắng:20.31%
    0.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.06Top 4:62.86%Tỷ lệ thắng:11.43%
    0.5%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.61Top 4:69.57%Tỷ lệ thắng:15.22%
    0.5%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.82Top 4:57.58%Tỷ lệ thắng:24.24%
    0.4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.01Top 4:58.57%Tỷ lệ thắng:10%
    0.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.71Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.13Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.04Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.86Top 4:59.09%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.81Top 4:65.63%Tỷ lệ thắng:9.38%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.13Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.90Top 4:38.71%Tỷ lệ thắng:3.23%
    0.2%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.17Top 4:60.87%Tỷ lệ thắng:8.7%
    0.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.86Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%