Background image

Giáp Vai Nguyệt Thần trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Giáp Vai Nguyệt Thần trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Giáp Vai Nguyệt Thần

Giáp Vai Nguyệt Thần
Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ

Giáp Vai Nguyệt Thần

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 20 131 trận

30% Phân Tách kẻ địch trong vòng 2 ô. Tăng 15 Giáp và Kháng Phép trong 15 giây đầu giao tranh. Phân Tách: Giảm Giáp

AR Reduction Amount:
30
Bonus Resist Duration:
15
Bonus Resists:
15
Health:
250
Hex range:
2
Magic Resist:
20
Vị trí TB:
4.08
Tỉ lệ chọn:
20.99%
Top 4:
57.9%
Tỷ lệ thắng:
15.8%

Tướng dùng Giáp Vai Nguyệt Thần

  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.75Top 4:64.77%Tỷ lệ thắng:17.74%
    16.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.59Top 4:67.27%Tỷ lệ thắng:21.48%
    14%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.09Top 4:57.8%Tỷ lệ thắng:15.98%
    8.8%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.18Top 4:55.18%Tỷ lệ thắng:15.69%
    8.4%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.34Top 4:52.71%Tỷ lệ thắng:11.5%
    7.6%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.31Top 4:52.34%Tỷ lệ thắng:16.21%
    7.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.49Top 4:47.41%Tỷ lệ thắng:16.18%
    6.8%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.17Top 4:55.88%Tỷ lệ thắng:15.46%
    6.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.02Top 4:59.81%Tỷ lệ thắng:14.27%
    5.4%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.90Top 4:61.42%Tỷ lệ thắng:17.35%
    4.8%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.24Top 4:56.05%Tỷ lệ thắng:15.93%
    4.7%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.75Top 4:44.21%Tỷ lệ thắng:12.29%
    3.8%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.52Top 4:49.5%Tỷ lệ thắng:12.25%
    2.6%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.08Top 4:38.94%Tỷ lệ thắng:5.61%
    2.5%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.54Top 4:48.09%Tỷ lệ thắng:10.64%
    2.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.24Top 4:56.06%Tỷ lệ thắng:11.52%
    2.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.43Top 4:53.28%Tỷ lệ thắng:9.12%
    2.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.60Top 4:65.61%Tỷ lệ thắng:16.74%
    1.9%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.15Top 4:56.74%Tỷ lệ thắng:9.3%
    1.9%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.32Top 4:54.93%Tỷ lệ thắng:10.76%
    1.9%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.93Top 4:61.84%Tỷ lệ thắng:15.46%
    1.5%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.32Top 4:56%Tỷ lệ thắng:12%
    0.8%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.05Top 4:60%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.7%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.86Top 4:62.86%Tỷ lệ thắng:12.86%
    0.7%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.55Top 4:66.07%Tỷ lệ thắng:20.54%
    0.7%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.46Top 4:49.48%Tỷ lệ thắng:12.37%
    0.7%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.78Top 4:63.27%Tỷ lệ thắng:24.49%
    0.6%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.84Top 4:44%Tỷ lệ thắng:0%
    0.6%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.16Top 4:60%Tỷ lệ thắng:15.56%
    0.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.45Top 4:52.63%Tỷ lệ thắng:7.89%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.38Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.41Top 4:77.94%Tỷ lệ thắng:16.18%
    0.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.08Top 4:65.38%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.25Top 4:53.57%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.30Top 4:55%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.21Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4Top 4:65%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.72Top 4:60%Tỷ lệ thắng:8%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.11Top 4:84.21%Tỷ lệ thắng:15.79%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%