Background image

Giáp Tâm Linh trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Giáp Tâm Linh trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Giáp Tâm Linh

Giáp Tâm Linh
Nước Mắt Nữ ThầnĐai Khổng Lồ

Giáp Tâm Linh

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 40 849 trận

Hồi lại 2 Máu đã mất mỗi giây.

Health:
300
Heal Tick Rate:
1
Mana regen:
2
Max Heal:
250
Missing Health Heal:
0.02
Vị trí TB:
4.13
Tỉ lệ chọn:
42.59%
Top 4:
57.07%
Tỷ lệ thắng:
14.48%

Tướng dùng Giáp Tâm Linh

  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.78Top 4:63.16%Tỷ lệ thắng:19.94%
    20.6%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.40Top 4:51.04%Tỷ lệ thắng:11.16%
    20.6%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.15Top 4:57.24%Tỷ lệ thắng:12.44%
    19.8%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.05Top 4:59.21%Tỷ lệ thắng:14.43%
    18.9%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.15Top 4:56.18%Tỷ lệ thắng:16.73%
    18.5%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.25Top 4:53.19%Tỷ lệ thắng:17.37%
    15.6%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.02Top 4:60.07%Tỷ lệ thắng:15.14%
    15.4%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.40Top 4:51.87%Tỷ lệ thắng:9.51%
    14.5%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.31Top 4:52.27%Tỷ lệ thắng:12.75%
    12.7%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.08Top 4:56.91%Tỷ lệ thắng:15.98%
    12.6%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.97Top 4:60.72%Tỷ lệ thắng:14.21%
    9.5%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.16Top 4:57.67%Tỷ lệ thắng:9.71%
    8.7%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.91Top 4:61.21%Tỷ lệ thắng:15.09%
    8.4%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.65Top 4:46.9%Tỷ lệ thắng:9.76%
    8.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.18Top 4:56.1%Tỷ lệ thắng:13.83%
    7.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.53Top 4:49.77%Tỷ lệ thắng:9.1%
    6.4%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.35Top 4:51.55%Tỷ lệ thắng:10.9%
    5.6%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.33Top 4:54.65%Tỷ lệ thắng:10.52%
    5.5%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.16Top 4:58.95%Tỷ lệ thắng:11.39%
    4.8%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.33Top 4:74%Tỷ lệ thắng:23.25%
    3.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.39Top 4:73.11%Tỷ lệ thắng:21.03%
    3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.57Top 4:69.44%Tỷ lệ thắng:20.83%
    0.9%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.04Top 4:63.39%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.9%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.06Top 4:39.39%Tỷ lệ thắng:6.06%
    0.8%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.73Top 4:65.48%Tỷ lệ thắng:19.05%
    0.8%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.03Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:14.42%
    0.7%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.69Top 4:66.99%Tỷ lệ thắng:19.42%
    0.6%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.87Top 4:63.83%Tỷ lệ thắng:14.89%
    0.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.98Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:2.08%
    0.5%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.21Top 4:63.16%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:2.63Top 4:81.25%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:3.13Top 4:78.26%Tỷ lệ thắng:21.74%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.60Top 4:46%Tỷ lệ thắng:8%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4Top 4:60.42%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.45Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.40Top 4:55%Tỷ lệ thắng:15%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.06Top 4:29.41%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.64Top 4:64.29%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.12Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.87Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%