Background image

Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Trái Tim Kiên Định trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Trái Tim Kiên Định

Trái Tim Kiên Định
Giáp LướiGăng Đấu Tập

Trái Tim Kiên Định

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 17 041 trận

Nhận 5 Chống Chịu. Khi còn hơn 50 Máu, thay vào đó nhận 15 Chống Chịu. TFT Augment Warmogs Buckle TRAKey

Armor:
20
Base Durability:
0.05
Critical Strike Chance:
20
Empowered Durability:
0.15
Health:
250
Threshold For Empower:
0.5
Vị trí TB:
3.83
Tỉ lệ chọn:
17.77%
Top 4:
63.25%
Tỷ lệ thắng:
16.62%

Tướng dùng Trái Tim Kiên Định

  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.80Top 4:63.8%Tỷ lệ thắng:17.92%
    8.9%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.95Top 4:59.85%Tỷ lệ thắng:16.5%
    7.8%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.11Top 4:57.88%Tỷ lệ thắng:12.91%
    7.2%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.43Top 4:69.98%Tỷ lệ thắng:23.31%
    7.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.61Top 4:68.43%Tỷ lệ thắng:19.2%
    6.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.78Top 4:64.09%Tỷ lệ thắng:17.32%
    5.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.05Top 4:57.07%Tỷ lệ thắng:14.86%
    5.4%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.71Top 4:65.81%Tỷ lệ thắng:17.48%
    5.3%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.29Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:8.61%
    5.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.16Top 4:55.92%Tỷ lệ thắng:16.82%
    4.5%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.94Top 4:62.7%Tỷ lệ thắng:13.64%
    4.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.50Top 4:69.5%Tỷ lệ thắng:18.44%
    4.2%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:3.76Top 4:66.15%Tỷ lệ thắng:14.07%
    4%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3.76Top 4:63.5%Tỷ lệ thắng:18.36%
    3.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.22Top 4:57.97%Tỷ lệ thắng:12.54%
    2.9%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.82Top 4:64.32%Tỷ lệ thắng:15.36%
    2.6%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.34Top 4:52.19%Tỷ lệ thắng:14.6%
    2.4%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.26Top 4:75.93%Tỷ lệ thắng:20.99%
    2.4%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.18Top 4:76.26%Tỷ lệ thắng:21.4%
    2.3%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.87Top 4:65.61%Tỷ lệ thắng:11.9%
    2.3%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.90Top 4:60.79%Tỷ lệ thắng:15.84%
    2.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.47Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:18.57%
    0.9%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.90Top 4:64.89%Tỷ lệ thắng:11.7%
    0.9%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.97Top 4:60.58%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.8%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.16Top 4:53.13%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.8%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.88Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.7%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.65Top 4:68.18%Tỷ lệ thắng:15.15%
    0.7%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.35Top 4:73.45%Tỷ lệ thắng:20.35%
    0.7%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.23Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.10Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.5%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.18Top 4:59.09%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.72Top 4:68.52%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.36Top 4:50%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.96Top 4:57.78%Tỷ lệ thắng:15.56%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.17Top 4:52.17%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:2.95Top 4:85%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:4.55%
    0.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.05Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.24Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:4.76%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:3.63Top 4:75%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%