Background image

Nỏ Sét trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Nỏ Sét trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Nỏ Sét

Nỏ Sét
Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc

Nỏ Sét

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 12 271 trận

30% Cào Xé kẻ địch trong vòng 2 ô. Khi kẻ địch sử dụng Kỹ Năng, gây sát thương phép tương đương 150% Năng Lượng đã tiêu hao. Cào Xé: Giảm Kháng Phép

Ability Power:
15
Damage:
250
Health:
250
Hex range:
2
Magic Resist:
35
Mana Ratio:
150
MR Shred:
30
Vị trí TB:
4.19
Tỉ lệ chọn:
12.79%
Top 4:
55.31%
Tỷ lệ thắng:
13.69%

Tướng dùng Nỏ Sét

  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.29Top 4:72.86%Tỷ lệ thắng:24.47%
    5.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.59Top 4:49.75%Tỷ lệ thắng:8.37%
    4.9%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.15Top 4:54.81%Tỷ lệ thắng:14.62%
    4.5%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.61Top 4:45.66%Tỷ lệ thắng:8.9%
    4.3%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.38Top 4:52.53%Tỷ lệ thắng:10.83%
    4.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.77Top 4:46.05%Tỷ lệ thắng:6.84%
    4.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.10Top 4:55.66%Tỷ lệ thắng:15.14%
    4.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.87Top 4:60.98%Tỷ lệ thắng:20.56%
    3.7%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.16Top 4:56.35%Tỷ lệ thắng:13.08%
    3.4%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.07Top 4:60.93%Tỷ lệ thắng:11.48%
    3.3%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.07Top 4:39.17%Tỷ lệ thắng:4.17%
    3.2%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.10Top 4:56.94%Tỷ lệ thắng:13.41%
    3.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.48Top 4:49.66%Tỷ lệ thắng:10.94%
    3.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.38Top 4:50.9%Tỷ lệ thắng:13.43%
    3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.27Top 4:49.66%Tỷ lệ thắng:12.16%
    2.9%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.14Top 4:56.46%Tỷ lệ thắng:14.94%
    2.6%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.54Top 4:49.17%Tỷ lệ thắng:10.56%
    2.5%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.38Top 4:53.64%Tỷ lệ thắng:8.61%
    2.4%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.48Top 4:49.72%Tỷ lệ thắng:8.94%
    2.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.73Top 4:68.68%Tỷ lệ thắng:15.93%
    2.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.68Top 4:64.45%Tỷ lệ thắng:21.1%
    2.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.29Top 4:75.11%Tỷ lệ thắng:22.32%
    2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.29Top 4:52.47%Tỷ lệ thắng:12.96%
    1.9%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.27Top 4:53.97%Tỷ lệ thắng:13.49%
    1.8%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.19Top 4:58.38%Tỷ lệ thắng:9.73%
    1.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.40Top 4:70.43%Tỷ lệ thắng:20.87%
    0.7%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.64Top 4:65.52%Tỷ lệ thắng:24.14%
    0.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.67Top 4:45.83%Tỷ lệ thắng:14.58%
    0.4%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.28Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:12.96%
    0.4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.93Top 4:63.93%Tỷ lệ thắng:9.84%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.18Top 4:50%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.3%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.88Top 4:64%Tỷ lệ thắng:12%
    0.2%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.06Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.20Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.29Top 4:76.47%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.38Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.92Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.68Top 4:56%Tỷ lệ thắng:8%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:5.20Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:5.29Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%