Background image

Lời Thề Hộ Vệ trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Lời Thề Hộ Vệ trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Lời Thề Hộ Vệ

Lời Thề Hộ Vệ
Nước Mắt Nữ ThầnGiáp Lưới

Lời Thề Hộ Vệ

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 31 114 trận

Bắt Đầu Giao Tranh: Nhận 20 Năng Lượng. Khi còn 40% Máu, nhận 15 Năng Lượng và Lá Chắn bằng 20% Máu tối đa.

Armor:
25
Combat Start Mana:
20
Health threshold:
40
Magic Resist:
25
Mana regen:
1
Shield duration:
60
Shield Health Percent:
20
Trigger Mana:
15
Vị trí TB:
4.01
Tỉ lệ chọn:
32.44%
Top 4:
59.04%
Tỷ lệ thắng:
16.95%

Tướng dùng Lời Thề Hộ Vệ

  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.14Top 4:56.24%Tỷ lệ thắng:18.43%
    39%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.84Top 4:62.75%Tỷ lệ thắng:15.85%
    22.6%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.92Top 4:59.96%Tỷ lệ thắng:17.18%
    13.9%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.94Top 4:60.93%Tỷ lệ thắng:16.77%
    10.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.72Top 4:64.67%Tỷ lệ thắng:21.31%
    9.9%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.75Top 4:64.34%Tỷ lệ thắng:18.26%
    8.4%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.13Top 4:54.2%Tỷ lệ thắng:21.27%
    7.6%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.80Top 4:64.06%Tỷ lệ thắng:18.91%
    7.5%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.18Top 4:55.39%Tỷ lệ thắng:13.7%
    7.1%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.33Top 4:52.45%Tỷ lệ thắng:13.85%
    7%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.66Top 4:66.52%Tỷ lệ thắng:18.53%
    6.6%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.36Top 4:50.57%Tỷ lệ thắng:13.22%
    4.9%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.23Top 4:53.03%Tỷ lệ thắng:12.81%
    4.3%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.32Top 4:55.09%Tỷ lệ thắng:11.13%
    4.3%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:3.98Top 4:63.42%Tỷ lệ thắng:10.61%
    4.1%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.02Top 4:39.89%Tỷ lệ thắng:6.65%
    3.4%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.26Top 4:53.4%Tỷ lệ thắng:14.13%
    3.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.87Top 4:62.15%Tỷ lệ thắng:15.38%
    2.9%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.48Top 4:69.72%Tỷ lệ thắng:19.59%
    2.9%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.38Top 4:53.78%Tỷ lệ thắng:11.58%
    2.8%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.20Top 4:75.65%Tỷ lệ thắng:23.05%
    2.7%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:3.44Top 4:68%Tỷ lệ thắng:40%
    1.9%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.27Top 4:75.45%Tỷ lệ thắng:19.09%
    1.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.49Top 4:73.03%Tỷ lệ thắng:23.6%
    0.8%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.81Top 4:63.92%Tỷ lệ thắng:18.56%
    0.7%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.52Top 4:45%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.6%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.60Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.6%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.29Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.6%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.78Top 4:63.77%Tỷ lệ thắng:14.49%
    0.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.38Top 4:55.32%Tỷ lệ thắng:10.64%
    0.5%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.41Top 4:55.17%Tỷ lệ thắng:6.9%
    0.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.69Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:27.78%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.94Top 4:62.9%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.08Top 4:56%Tỷ lệ thắng:12%
    0.2%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:2.50Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:38.89%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.59Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:22.73%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.03Top 4:51.43%Tỷ lệ thắng:11.43%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.88Top 4:44%Tỷ lệ thắng:8%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.18Top 4:70.59%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%