Background image

Vuốt Rồng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Vuốt Rồng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Vuốt Rồng

Vuốt Rồng
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc

Vuốt Rồng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 23 900 trận

Nhận 6 máu tối đa. Sau mỗi 2 giây, hồi lại 2.5% Máu tối đa.

Health Regen Interval:
2
Internal cooldown:
0.5
Magic Resist:
60
Percent Health Damage:
2.5
Percent Max HP:
0.06
Vị trí TB:
4.1
Tỉ lệ chọn:
24.92%
Top 4:
57.69%
Tỷ lệ thắng:
14.55%

Tướng dùng Vuốt Rồng

  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.33Top 4:52.78%Tỷ lệ thắng:12.68%
    13.9%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.02Top 4:59.72%Tỷ lệ thắng:14.48%
    12.6%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.18Top 4:55.21%Tỷ lệ thắng:16.6%
    10.5%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.23Top 4:55.2%Tỷ lệ thắng:12.59%
    9.6%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4Top 4:60.12%Tỷ lệ thắng:15.65%
    8.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.77Top 4:62.94%Tỷ lệ thắng:20.91%
    8.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.23Top 4:53.39%Tỷ lệ thắng:18.01%
    8.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.95Top 4:60.08%Tỷ lệ thắng:15.5%
    8.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.62Top 4:48.36%Tỷ lệ thắng:9.3%
    7.4%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4Top 4:61.35%Tỷ lệ thắng:11.35%
    6.4%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.02Top 4:59.27%Tỷ lệ thắng:13.65%
    6.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.55%Tỷ lệ thắng:17.41%
    5.2%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.23Top 4:55.99%Tỷ lệ thắng:9.93%
    5.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.29Top 4:52.29%Tỷ lệ thắng:14.33%
    4.9%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.31Top 4:54.92%Tỷ lệ thắng:10.25%
    4.7%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.74Top 4:43.87%Tỷ lệ thắng:8.17%
    4.2%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.23Top 4:54.91%Tỷ lệ thắng:12.84%
    3.9%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.22Top 4:56.72%Tỷ lệ thắng:12.06%
    3.7%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.87Top 4:64.46%Tỷ lệ thắng:15.86%
    3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.45Top 4:71.94%Tỷ lệ thắng:17.42%
    2.7%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.45Top 4:70.57%Tỷ lệ thắng:17.72%
    2.3%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.03Top 4:64.52%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.7%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.35Top 4:58.14%Tỷ lệ thắng:4.65%
    0.7%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.41Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:26.53%
    0.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.64Top 4:68.18%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.6%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:20%
    0.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.54Top 4:53.73%Tỷ lệ thắng:10.45%
    0.5%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.43Top 4:72.5%Tỷ lệ thắng:22.5%
    0.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.31Top 4:61.11%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.4%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.86Top 4:69.44%Tỷ lệ thắng:13.89%
    0.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:3.92Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:3.85%
    0.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.24Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:23.53%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.07Top 4:63.41%Tỷ lệ thắng:17.07%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.62Top 4:48.65%Tỷ lệ thắng:8.11%
    0.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.90Top 4:52.38%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.62Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.45Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.56Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.33Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.15Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%