Background image

Kalista Rừng

Kalista Rừng có 0% thắng với 0% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 6 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kalista ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:6

Tỉ lệ thắng:0%

Tier:D

Kalista

Kalista — Rừng

Kalista

Kalista

D
  • Phong Thái Quân NhânP
  • Đâm XuyênQ
  • Hồn Ma Do ThámW
  • Giày VòE
  • Định Mệnh Vẫy GọiR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
6
Thắng
0
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0%
Tỉ lệ cấm
0.26%
Độ khó
Khó

Thông số Kalista Rừng

10 771
Sát thương vật lý
1 139
Sát thương phép
1 003
Sát thương chuẩn
12 914
Tổng sát thương
27 901
Sát thương nhận
7 345
Hồi máu
4
Hạ gục
11.2
Số mạng
4
Hỗ trợ
1.5
Chuỗi hạ gục tối đa
10 675
Vàng
58.8
Lính tiêu diệt
97.8
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút16.7%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút33.3%
  • 31–35 phút33.3%
  • 36–40 phút16.7%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood0%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên0%
  • Trụ đầu tiên0%
  • Rồng đầu tiên0%
  • Baron đầu tiên0%

Cách trang Kalista Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kalista Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Kalista ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kalista thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Kalista ở Rừng.

Dữ liệu Kalista Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.