Background image

Gnar Rừng

Gnar Rừng có 100% thắng với 0.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gnar ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1

Tỉ lệ thắng:100%

Tier:D

Gnar

Gnar — Rừng

Gnar

Gnar

D
  • Đột Biến GienP
  • Ném Boomerang / Ném ĐáQ
  • Quá Khích / Đập PháW
  • Nhún Nhảy / Nghiền NátE
  • GNAR!R

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1
Thắng
1
Tỉ lệ thắng
100%
Tỉ lệ chọn
0.01%
Tỉ lệ cấm
0.7%
Độ khó
Khó

Thông số Gnar Rừng

15 830
Sát thương vật lý
2 331
Sát thương phép
255
Sát thương chuẩn
18 418
Tổng sát thương
35 168
Sát thương nhận
14 509
Hồi máu
7
Hạ gục
6
Số mạng
9
Hỗ trợ
2
Chuỗi hạ gục tối đa
15 432
Vàng
62
Lính tiêu diệt
183
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút100%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút100%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood100%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên100%
  • Trụ đầu tiên100%
  • Rồng đầu tiên100%
  • Baron đầu tiên100%

Cách trang Gnar Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gnar Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gnar ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gnar thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gnar ở Rừng.

Dữ liệu Gnar Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.