Background image

Lá Chắn Chiến Thuật trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Lá Chắn Chiến Thuật trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Lá Chắn Chiến Thuật

Lá Chắn Chiến Thuật
Chảo VàngChảo Vàng

Lá Chắn Chiến Thuật

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 212 trận

Đội của bạn được +1 giới hạn tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng khi chủ sở hữu tử trận. "Chứa đầy tri thức của một Hiền Triết..."

Max Army Size Increase:
1
Percent Gold Chance:
10
Vị trí TB:
3.5
Tỉ lệ chọn:
0.05%
Top 4:
66.98%
Tỷ lệ thắng:
21.23%

Tướng dùng Lá Chắn Chiến Thuật

  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:2.50Top 4:87.5%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.64Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:1.67Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:1.71Top 4:100%Tỷ lệ thắng:57.14%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:1.80Top 4:100%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:42.86%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:2.67Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:2.80Top 4:80%Tỷ lệ thắng:40%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.08Top 4:75%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.13Top 4:87.5%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.17Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.29Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.33Top 4:77.78%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:3.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:3.75Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.33Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.60Top 4:40%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:5Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:5.50Top 4:25%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:6.20Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:6.20Top 4:20%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:2.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:3.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%