Background image

Áo Choàng Chiến Thuật trong ĐTCL chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Áo Choàng Chiến Thuật trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Áo Choàng Chiến Thuật

Áo Choàng Chiến Thuật
Siêu XẻngChảo Vàng

Áo Choàng Chiến Thuật

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 2 366 trận

Đội của bạn được +1 giới hạn tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng sau khi giao tranh 10 giây. "...và một chút may mắn."

Max Army Size Increase:
1
Percent Gold Chance:
10
Timer:
10
Vị trí TB:
4.16
Tỉ lệ chọn:
0.58%
Top 4:
55.62%
Tỷ lệ thắng:
15.85%

Tướng dùng Áo Choàng Chiến Thuật

  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:3.86Top 4:60.37%Tỷ lệ thắng:19.51%
    0.2%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.91Top 4:59.65%Tỷ lệ thắng:18.42%
    0.2%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.17Top 4:57.84%Tỷ lệ thắng:12.75%
    0.2%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.15Top 4:50%Tỷ lệ thắng:21.15%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.78Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.2%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.11Top 4:40.74%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.2%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.14Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.31Top 4:48.57%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.04Top 4:58.18%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:3.66Top 4:66.04%Tỷ lệ thắng:16.98%
    0.1%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.44Top 4:40.74%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.69Top 4:27.59%Tỷ lệ thắng:6.9%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.78Top 4:64.1%Tỷ lệ thắng:21.79%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.92Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:19.23%
    0.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.15Top 4:57.58%Tỷ lệ thắng:10.61%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.19Top 4:58.14%Tỷ lệ thắng:16.28%
    0.1%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.67Top 4:70%Tỷ lệ thắng:23.33%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.82Top 4:66.18%Tỷ lệ thắng:14.71%
    0.1%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.56Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.70Top 4:43.24%Tỷ lệ thắng:10.81%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.60Top 4:60%Tỷ lệ thắng:26.67%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.74Top 4:61.73%Tỷ lệ thắng:20.99%
    0.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:3.92Top 4:64.86%Tỷ lệ thắng:10.81%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.31Top 4:48.44%Tỷ lệ thắng:14.06%
    0.1%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.78Top 4:63.49%Tỷ lệ thắng:20.63%
    0.1%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:3.79Top 4:60.61%Tỷ lệ thắng:21.21%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.13Top 4:53.7%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.14Top 4:56%Tỷ lệ thắng:14%
    0.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.50Top 4:54.76%Tỷ lệ thắng:4.76%
    0.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.94Top 4:38.71%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.48Top 4:50.65%Tỷ lệ thắng:10.39%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.48Top 4:51.72%Tỷ lệ thắng:15.52%
    0.1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.09Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:2.94%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.76Top 4:67.65%Tỷ lệ thắng:14.71%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.05Top 4:60.47%Tỷ lệ thắng:11.63%
    0.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.34Top 4:55.17%Tỷ lệ thắng:13.79%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.15Top 4:38.46%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.97Top 4:56.76%Tỷ lệ thắng:32.43%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.41Top 4:51.85%Tỷ lệ thắng:18.52%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.48Top 4:68%Tỷ lệ thắng:20%
    0%