Background image

Vương Miện Chiến Thuật trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Vương Miện Chiến Thuật trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Vương Miện Chiến Thuật

Vương Miện Chiến Thuật
Siêu XẻngSiêu Xẻng

Vương Miện Chiến Thuật

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 927 trận

Đội của bạn được +1 giới hạn tướng tối đa. 10% cơ hội rớt ra 1 vàng khi chiến thắng giao tranh. "...trái tim của một anh hùng..."

Max Army Size Increase:
1
Percent Gold Chance:
10
Vị trí TB:
2.82
Tỉ lệ chọn:
0.97%
Top 4:
80.26%
Tỷ lệ thắng:
34.3%

Tướng dùng Vương Miện Chiến Thuật

  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:2.57Top 4:86.27%Tỷ lệ thắng:39.22%
    0.4%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:2.58Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:37.5%
    0.3%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:2.79Top 4:78.57%Tỷ lệ thắng:35.71%
    0.3%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:2.48Top 4:95.65%Tỷ lệ thắng:34.78%
    0.3%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:2.33Top 4:96.3%Tỷ lệ thắng:25.93%
    0.3%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:2.86Top 4:76.19%Tỷ lệ thắng:52.38%
    0.3%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:3.30Top 4:76.67%Tỷ lệ thắng:23.33%
    0.3%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:2.96Top 4:76.6%Tỷ lệ thắng:31.91%
    0.2%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.14Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:38.1%
    0.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:2.81Top 4:81.25%Tỷ lệ thắng:25%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:2.65Top 4:74.19%Tỷ lệ thắng:48.39%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:2.78Top 4:88.89%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:2.59Top 4:88.89%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.2%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:2.30Top 4:85%Tỷ lệ thắng:50%
    0.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:2.81Top 4:87.5%Tỷ lệ thắng:31.25%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.26Top 4:69.57%Tỷ lệ thắng:26.09%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:2.27Top 4:95.45%Tỷ lệ thắng:40.91%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:2.31Top 4:93.75%Tỷ lệ thắng:43.75%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:2.67Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:2.74Top 4:77.42%Tỷ lệ thắng:48.39%
    0.1%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:1.85Top 4:92.31%Tỷ lệ thắng:53.85%
    0.1%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:2.33Top 4:83.33%Tỷ lệ thắng:50%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:2.88Top 4:68.75%Tỷ lệ thắng:50%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:3.17Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:2.18Top 4:81.82%Tỷ lệ thắng:54.55%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:2.50Top 4:90%Tỷ lệ thắng:50%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:2.91Top 4:84.38%Tỷ lệ thắng:28.13%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:2.94Top 4:82.35%Tỷ lệ thắng:23.53%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.29Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:23.81%
    0.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:2.29Top 4:78.57%Tỷ lệ thắng:50%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:2.65Top 4:82.35%Tỷ lệ thắng:35.29%
    0.1%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:2.82Top 4:82.35%Tỷ lệ thắng:23.53%
    0.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.10Top 4:65%Tỷ lệ thắng:35%
    0.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4Top 4:70%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.27Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:2.30Top 4:80%Tỷ lệ thắng:40%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.06Top 4:76.47%Tỷ lệ thắng:29.41%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:2.70Top 4:80%Tỷ lệ thắng:50%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:2.87Top 4:80%Tỷ lệ thắng:40%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.57Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.1%