Background image

Áo Choàng Gai trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Áo Choàng Gai trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Áo Choàng Gai

Áo Choàng Gai
Giáp LướiGiáp Lưới

Áo Choàng Gai

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 20 475 trận

Nhận 6 máu tối đa. Giảm 5 sát thương từ đòn đánh. Khi bị trúng đòn đánh bất kỳ, gây sát thương phép lên tất cả kẻ địch liền kề. Hồi chiêu: 2 giây

1 Star Ao EDamage:
100
2 Star Ao EDamage:
100
3 Star Ao EDamage:
100
4 Star Ao EDamage:
100
Armor:
50
Auto Damage Reduction:
0.05
Internal cooldown:
2
Percent Max HP:
0.06
Vị trí TB:
3.97
Tỉ lệ chọn:
21.35%
Top 4:
60.59%
Tỷ lệ thắng:
15.46%

Tướng dùng Áo Choàng Gai

  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.87Top 4:62.13%Tỷ lệ thắng:17.31%
    14.5%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.35Top 4:53.99%Tỷ lệ thắng:11.14%
    10.8%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.96Top 4:59.8%Tỷ lệ thắng:17.75%
    7.9%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.05Top 4:60.84%Tỷ lệ thắng:13.19%
    7.9%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4Top 4:60.62%Tỷ lệ thắng:14.29%
    7.6%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.80Top 4:64.54%Tỷ lệ thắng:16.6%
    7.5%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.58Top 4:67.22%Tỷ lệ thắng:21.56%
    7.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.91Top 4:61.66%Tỷ lệ thắng:15.32%
    6.8%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.30Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:11.61%
    5.5%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.11Top 4:55.63%Tỷ lệ thắng:16.34%
    5.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.51Top 4:68.47%Tỷ lệ thắng:18.47%
    4.7%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.10Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:13.33%
    4.7%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.09Top 4:56.34%Tỷ lệ thắng:17.98%
    4.4%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:3.98Top 4:62.3%Tỷ lệ thắng:10.16%
    3.9%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.20Top 4:54.83%Tỷ lệ thắng:12.79%
    3.7%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.56Top 4:48.41%Tỷ lệ thắng:10.27%
    3.7%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.13Top 4:58.71%Tỷ lệ thắng:13.7%
    3.3%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.29Top 4:54.83%Tỷ lệ thắng:9.39%
    3.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.85Top 4:63.82%Tỷ lệ thắng:14.83%
    2.7%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.28Top 4:73.28%Tỷ lệ thắng:23.48%
    2.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.54Top 4:70.49%Tỷ lệ thắng:19.1%
    2.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:3.98Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:15%
    0.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.35Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:9.72%
    0.6%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.27Top 4:40.91%Tỷ lệ thắng:4.55%
    0.5%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.40Top 4:72.5%Tỷ lệ thắng:25%
    0.5%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.89Top 4:63.83%Tỷ lệ thắng:12.77%
    0.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.33Top 4:74.68%Tỷ lệ thắng:25.32%
    0.5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.58Top 4:70%Tỷ lệ thắng:16%
    0.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.25Top 4:50%Tỷ lệ thắng:7.5%
    0.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.82Top 4:60.71%Tỷ lệ thắng:21.43%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.21Top 4:63.16%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.03Top 4:63.16%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:2.73Top 4:100%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.51Top 4:71.79%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.20Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.13Top 4:60%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.64Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.08Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.35Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.23Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%