Background image

Alistar Rừng

Alistar Rừng có 42.86% thắng với 0.02% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 7 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Alistar ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:7

Tỉ lệ thắng:42.86%

Tier:D

Alistar

Alistar — Rừng

Alistar

Alistar

D
  • Tiếng Gầm Chiến ThắngP
  • Nghiền NátQ
  • Bò HúcW
  • Giày XéoE
  • Bất KhuấtR

Rừng · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
7
Thắng
3
Tỉ lệ thắng
42.86%
Tỉ lệ chọn
0.02%
Tỉ lệ cấm
1.26%
Độ khó
Dễ

Thông số Alistar Rừng

1 262
Sát thương vật lý
8 144
Sát thương phép
923
Sát thương chuẩn
10 329
Tổng sát thương
34 828
Sát thương nhận
11 709
Hồi máu
2.1
Hạ gục
9.3
Số mạng
14.4
Hỗ trợ
0.3
Chuỗi hạ gục tối đa
9 334
Vàng
28.1
Lính tiêu diệt
7.4
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút14.3%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút28.6%
  • 31–35 phút42.9%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút50%
  • 31–35 phút66.7%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên0%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên33.3%
  • First Blood50%
  • Trụ đầu tiên50%
  • Baron đầu tiên100%

Cách trang Alistar Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Alistar Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Alistar ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Alistar thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Alistar ở Rừng.

Dữ liệu Alistar Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.