Background image

Alistar Rừng

Alistar Rừng có 53.85% thắng với 0.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 13 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Alistar ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:13

Tỉ lệ thắng:53.85%

Tier:D

Alistar

Alistar — Rừng

Alistar

Alistar

D
  • Tiếng Gầm Chiến ThắngP
  • Nghiền NátQ
  • Bò HúcW
  • Giày XéoE
  • Bất KhuấtR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
13
Thắng
7
Tỉ lệ thắng
53.85%
Tỉ lệ chọn
0.01%
Tỉ lệ cấm
1.01%
Độ khó
Dễ

Thông số Alistar Rừng

844
Sát thương vật lý
5 726
Sát thương phép
439
Sát thương chuẩn
7 010
Tổng sát thương
29 113
Sát thương nhận
12 075
Hồi máu
0.8
Hạ gục
6
Số mạng
8.8
Hỗ trợ
0.3
Chuỗi hạ gục tối đa
8 089
Vàng
34.1
Lính tiêu diệt
68.1
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút23.1%
  • 16–20 phút7.7%
  • 21–25 phút23.1%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút15.4%
  • 36–40 phút7.7%
  • 41+ phút23.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút100%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút100%
  • 41+ phút66.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood50%
  • Trụ đầu tiên80%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên100%
  • Rồng đầu tiên100%
  • Baron đầu tiên100%

Cách trang Alistar Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Alistar Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Alistar ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Alistar thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Alistar ở Rừng.

Dữ liệu Alistar Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.