Background image

Ma Trận Mã Độc trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ma Trận Mã Độc trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ma Trận Mã Độc

Ma Trận Mã Độc

Ma Trận Mã Độc

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 904 trận

Gây sát thương vật lý lên kẻ địch làm giảm Giáp của mục tiêu đi 2. (Sát Thương Kỹ Năng - Hồi Chiêu: 0.75 giây) Tướng khuyến nghị: Master Yi và Pyke.

Attack Damage:
0.15
Attack Speed:
15
Cooldown:
0.75
Resist Reduce:
2
Omnivamp:
0.1
Vị trí TB:
4.08
Tỉ lệ chọn:
1.99%
Top 4:
57.77%
Tỷ lệ thắng:
15.7%

Tướng dùng Ma Trận Mã Độc

  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.80Top 4:63.21%Tỷ lệ thắng:19.47%
    8.9%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.70Top 4:45.12%Tỷ lệ thắng:7.56%
    5.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.17Top 4:76.54%Tỷ lệ thắng:24.69%
    0.7%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.59Top 4:45.95%Tỷ lệ thắng:13.51%
    0.6%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.36Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.5%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.48Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:19.05%
    0.5%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.07Top 4:60.56%Tỷ lệ thắng:9.86%
    0.5%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.25Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:25%
    0.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.03Top 4:63.79%Tỷ lệ thắng:15.52%
    0.4%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.12Top 4:57.69%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:3.71Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.30Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.43Top 4:50%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:5.50Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:2.67Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:5.20Top 4:30%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.60Top 4:60%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.83Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.71Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:5Top 4:28.57%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:5.20Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.40Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%