Background image

Khiên Hừng Đông trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Khiên Hừng Đông trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Khiên Hừng Đông

Khiên Hừng Đông

Khiên Hừng Đông

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 776 trận

Mỗi 2.5 giây, đánh cắp 3 Giáp từ kẻ địch trong phạm vi 1 ô và hồi Máu tương đương % Giáp của chủ sở hữu. Nếu Khiên Hoàng Hôn đang được trang bị, thay vào đó kích hoạt hiệu ứng của trang bị này mỗi 1.25 giây. Hiệu ứng hồi Máu tăng theo Giai Đoạn.

Armor:
50
Armor Steal Per Tick:
3
Health:
400
Tick Rate:
2.5
Tick Rate With Aegis Of Dusk:
1.25
Vị trí TB:
4.2
Tỉ lệ chọn:
0.81%
Top 4:
56.06%
Tỷ lệ thắng:
13.92%

Tướng dùng Khiên Hừng Đông

  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.92Top 4:63.49%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.5%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.82Top 4:49.12%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.5%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.99Top 4:55.88%Tỷ lệ thắng:14.71%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.46Top 4:70.37%Tỷ lệ thắng:23.46%
    0.4%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.08Top 4:58.73%Tỷ lệ thắng:20.63%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.24Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10%
    0.3%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:3.87Top 4:63.33%Tỷ lệ thắng:23.33%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.13Top 4:58.97%Tỷ lệ thắng:20.51%
    0.3%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.25Top 4:56.82%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.68Top 4:48.94%Tỷ lệ thắng:10.64%
    0.3%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.70Top 4:50%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.78Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:18.52%
    0.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.27Top 4:60%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.30Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.31Top 4:48.28%Tỷ lệ thắng:13.79%
    0.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.62Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.73Top 4:40%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.67Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.71Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5.50Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:6.67Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:6.67Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:5.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%