Background image

Nguyên Mẫu Lỗi trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Nguyên Mẫu Lỗi trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Nguyên Mẫu Lỗi

Nguyên Mẫu Lỗi

Nguyên Mẫu Lỗi

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 714 trận

Bắt đầu giao tranh: Nhận lá chắn bằng 15 Máu tối đa.

Health:
100
Shield:
0.15
Vị trí TB:
4.46
Tỉ lệ chọn:
0.74%
Top 4:
48.18%
Tỷ lệ thắng:
15.69%

Tướng dùng Nguyên Mẫu Lỗi

  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.25Top 4:34.85%Tỷ lệ thắng:7.07%
    0.9%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:3.71Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.4%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:3.78Top 4:62%Tỷ lệ thắng:18%
    0.4%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.28Top 4:38.89%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.22Top 4:64.86%Tỷ lệ thắng:27.03%
    0.3%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.83Top 4:41.38%Tỷ lệ thắng:17.24%
    0.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.46Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.05Top 4:53.66%Tỷ lệ thắng:24.39%
    0.2%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.05Top 4:52.27%Tỷ lệ thắng:20.45%
    0.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.08Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:25%
    0.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.07Top 4:74.07%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0.2%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.22Top 4:46.88%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:5.35Top 4:26.92%Tỷ lệ thắng:19.23%
    0.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:2.73Top 4:81.82%Tỷ lệ thắng:36.36%
    0.1%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:2.33Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.70Top 4:60%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:36.36%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.20Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:5.43Top 4:14.29%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.43Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.25Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.29Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:6.14Top 4:14.29%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:66.67%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:6Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.33Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.67Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:6Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:1Top 4:100%Tỷ lệ thắng:100%
    0%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:2Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%